pet scanner

pet scanner

A doctor reviews the images on a PET scanner screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy quét PET: "pet scanner" một loại máy chụp cắt lớp (tomograph) dùng tia X để tạo ra hình ảnh cắt ngang của các quá trình trao đổi chất trong cơ thể. Đây thiết bị y tế chuyên dụng trong kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron (Positron Emission Tomography - PET), giúp phát hiện các bất thường về chuyển hóa như ung thư, bệnh tim mạch, hoặc rối loạn thần kinh.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu chụp máy quét PET để kiểm tra các tế bào ung thư trong phổi của bệnh nhân.)
  • (Máy quét PET có thể phát hiện những thay đổi về trao đổi chất trước khi tổn thương cấu trúc xuất hiện.)
  • (Bệnh viện gần đây đã lắp đặt một máy quét PET mới để chụp ảnh tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a pet scan": trải qua quá trình chụp PET.

    • The patient underwent a pet scan to evaluate the extent of the disease. (Bệnh nhân đã trải qua chụp PET để đánh giá mức độ của bệnh.)
  • "pet scanner results": kết quả từ máy quét PET.

    • The pet scanner results showed abnormal metabolic activity in the liver. (Kết quả máy quét PET cho thấy hoạt động trao đổi chất bất thườnggan.)
Biến thể từ gần giống
  • PET scan (n): bản chụp hoặc quá trình chụp cắt lớp phát xạ positron, thường dùng thay thế cho "pet scanner" trong giao tiếp hàng ngày.

    • The PET scan revealed a small tumor in the brain. (Bản chụp PET phát hiện một khối u nhỏ trong não.)
  • PET imaging (n): chụp ảnh PET, quy trình sử dụng máy quét PET.

    • PET imaging is crucial for diagnosing neurological disorders. (Chụp ảnh PET rất quan trọng trong chẩn đoán các rối loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • PET machine: máy PET, cùng nghĩa với "pet scanner".

    • The PET machine is expensive but highly effective. (Máy PET đắt tiền nhưng rất hiệu quả.)
  • Positron emission tomography scanner: máy quét cắt lớp phát xạ positron, tên đầy đủ chính xác hơn.

    • The hospital uses a positron emission tomography scanner for oncology. (Bệnh viện sử dụng máy quét cắt lớp phát xạ positron cho ung thư học.)
Các cụm từ liên quan
  • PET/CT scanner (n): máy quét kết hợp PET CT (chụp cắt lớp vi tính), tạo ra hình ảnh chi tiết hơn.

    • A PET/CT scanner combines metabolic and anatomical imaging. (Máy quét PET/CT kết hợp chụp ảnh trao đổi chất giải phẫu.)
  • To schedule a pet scan: lên lịch chụp PET.

    • She scheduled a pet scan for next Monday. ( ấy đã lên lịch chụp PET vào thứ Hai tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the pet scanner: (nghĩa bóng) bị giám sát hoặc kiểm tra kỹ lưỡng, tương tự như "dưới kính hiển vi".
    • His every move was under the pet scanner during the investigation. (Mọi hành động của anh ta đều bị giám sát kỹ lưỡng trong suốt cuộc điều tra.)